CHECKLIST HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ

  • Phiếu yêu cầu công chứng.
  • Căn cước công dân/hộ chiếu của người khai nhận.
  • Giấy chứng tử hoặc giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân: Giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu...
  • Di chúc (nếu khai nhận theo di chúc).
  • Văn bản từ chối nhận di sản của các đồng thừa kế khác (nếu có).
  • Giấy tờ về tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, sổ tiết kiệm,... của người để lại di sản

TRƯỜNG HỢP KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ THƯỜNG GẶP

Thủ tục này xác lập quyền của người được hưởng di sản đối với tài sản do người chết để lại, bao gồm: Nhà đất, tiền tiết kiệm, tiền chế độ được lĩnh,…

Tùy từng trường hợp, việc nhận di sản có thể liên quan đến:

  • Thừa kế theo di chúc;
  • Thừa kế theo pháp luật;
  • Một người hoặc nhiều người cùng được hưởng di sản;
  • Di sản là quyền sử dụng đất chưa được nhà nước cấp sổ đỏ;
  • Có hoặc không có tranh chấp giữa những người thừa kế.

Lưu ý: Không phải mọi trường hợp đều có thể giải quyết đơn giản bằng thủ tục công chứng. Nếu phát sinh tranh chấp, không xác định được người thừa kế hoặc có vấn đề về nguồn gốc tài sản, vụ việc có thể phải được giải quyết theo thủ tục khác.

KHI NÀO CẦN LÀM THỦ TỤC KHAI THỪA KẾ

Muốn nhận thì phải khai nhận, nguyên tắc tuy đơn giản khi bạn là người có quyền hưởng thừa kế thì bạn đi khai nhận để tài sản đó được chuyển quyền sở hữu sang bạn.

Ví dụ:

Ông A mất và để lại một căn nhà đứng tên ông A. Người thừa kế muốn làm thủ tục sang tên căn nhà thì trước hết cần xác định người có quyền hưởng di sản và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết đối với di sản.

Đối với tài sản là nhà đất, việc xác định quyền thừa kế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trước khi thực hiện thủ tục đăng ký biến động, sang tên.

Tuy vậy pháp luật cũng quy định thời hạn để người thừa kế phải thực hiện quyền này là 10 năm đối với tài sản là động sản và 30 năm đối với bất động sản.

HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ HỒ SƠ

1. Giấy tờ của người để lại di sản

Có thể gồm:

  • Giấy chứng tử hoặc giấy tờ chứng minh người để lại di sản đã chết;
  • Giấy tờ tùy thân của người để lại di sản nếu còn;
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân, quan hệ gia đình trong trường hợp cần xác định người thừa kế;
  • Di chúc, nếu người chết có lập di chúc.

2. Giấy tờ của người nhận di sản

Thông thường gồm:

  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ;
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú khi cần thiết;
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ về tình trạng hôn nhân nếu có liên quan;
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của tổ chức hành nghề công chứng.

3. Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế

Đây là nhóm giấy tờ rất quan trọng, chẳng hạn:

  • Giấy khai sinh;
  • Giấy đăng ký kết hôn;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ cha, mẹ, con;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ vợ, chồng;
  • Các tài liệu khác chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người thừa kế.

4. Giấy tờ về di sản

Tùy loại tài sản, có thể cần:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
  • Giấy đăng ký xe;
  • Sổ tiết kiệm;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản;
  • Hợp đồng, chứng từ hoặc tài liệu khác liên quan đến tài sản.

Kinh nghiệm: Trước khi đi công chứng, nên rà soát toàn bộ giấy tờ về nhân thân, quan hệ gia đình và nguồn gốc tài sản. Việc thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế là một trong những nguyên nhân thường khiến hồ sơ phải bổ sung nhiều lần.

CÁC BƯỚC THỦ TỤC KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ

Bước 1: Xác định người để lại di sản và khối di sản

Trước tiên cần xác định:

  • Ai là người chết để lại tài sản?
  • Người đó có để lại di chúc hay không?
  • Di sản gồm những tài sản nào?
  • Tài sản thuộc sở hữu riêng hay tài sản chung?
  • Có nghĩa vụ tài sản hoặc khoản nợ liên quan đến di sản hay không?

Đối với nhà đất, cần kiểm tra kỹ giấy chứng nhận và nguồn gốc hình thành tài sản.

Đây là bước rất quan trọng vì không phải toàn bộ tài sản mà người chết đang quản lý đều mặc nhiên là di sản thuộc quyền định đoạt của riêng người đó.

Bước 2: Xác định người thừa kế

Nếu có di chúc, cần kiểm tra nội dung di chúc và điều kiện có hiệu lực của di chúc.

Nếu thừa kế theo pháp luật, cần xác định những người thuộc hàng thừa kế theo quy định pháp luật.

Đồng thời cần xem xét các trường hợp đặc biệt như:

  • Người thừa kế đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản;
  • Có người thừa kế chưa thành niên;
  • Có người mất năng lực hành vi dân sự;
  • Có người từ chối nhận di sản;
  • Có người không được quyền hưởng di sản;
  • Có tranh chấp về quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ

Sau khi xác định được người thừa kế và tài sản thừa kế, các bên chuẩn bị hồ sơ.

Nên lập một danh sách giấy tờ trước khi đi công chứng để tránh tình trạng “đi công chứng rồi mới phát hiện thiếu giấy tờ”.

Đặc biệt, đối với hồ sơ thừa kế nhà đất, cần kiểm tra:

Giấy chứng nhận + giấy chứng tử + giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế + di chúc (nếu có) + giấy tờ nhân thân của người thừa kế.

Bước 4: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng/UBND xã

Người thừa kế có thể liên hệ tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền để được tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ.

Công chứng viên sẽ xem xét:

  • Tính đầy đủ của hồ sơ;
  • Quan hệ thừa kế;
  • Nguồn gốc di sản;
  • Tình trạng pháp lý của tài sản;
  • Nội dung di chúc nếu có;
  • Các vấn đề pháp lý khác có liên quan.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có vấn đề cần làm rõ, người yêu cầu công chứng có thể được yêu cầu bổ sung tài liệu.

Bước 5: Niêm yết việc thụ lý công chứng

Đối với trường hợp thuộc diện phải niêm yết theo quy định pháp luật về công chứng, tổ chức hành nghề công chứng / UBND xã sẽ thực hiện việc niêm yết theo trình tự luật định.

Mục đích của việc niêm yết là tạo điều kiện để những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan biết và thực hiện quyền của mình nếu có căn cứ.

Đây cũng là lý do thủ tục thừa kế không phải lúc nào cũng có thể hoàn tất ngay trong một buổi.

Bước 6: Công chứng văn bản khai nhận di sản

Sau khi hoàn tất việc kiểm tra hồ sơ và các thủ tục cần thiết, nếu đủ điều kiện, công chứng viên sẽ thực hiện công chứng văn bản khai nhận di sản theo quy định.

Người nhận di sản kiểm tra kỹ nội dung văn bản trước khi ký.

Đối với trường hợp có nhiều người thừa kế, cần đặc biệt chú ý:

  • Ai là người nhận di sản?
  • Tỷ lệ hoặc phần di sản của từng người;
  • Có người từ chối nhận di sản hay không;
  • Có thỏa thuận phân chia di sản hay không.

Khai nhận di sản và thỏa thuận phân chia di sản là hai thủ tục có điểm khác nhau, vì vậy cần xác định đúng trường hợp trước khi lập văn bản.

Bước 7: Thực hiện thủ tục sang tên, đăng ký quyền sở hữu

Nếu di sản là tài sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng, sau khi hoàn thành thủ tục thừa kế, người nhận di sản tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký sang tên tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Ví dụ với nhà đất, người nhận thừa kế có thể phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động để ghi nhận người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản mới.

Đây là bước thường bị bỏ sót khi nhiều người nghĩ rằng công chứng văn bản khai nhận di sản đồng nghĩa với đã sang tên tài sản.

Thực tế, đây là hai vấn đề pháp lý khác nhau.

KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ MẤT BAO LÂU?

Xem các bước thực hiện bạn có thể nhận thấy thời gian thực hiện không cố định, nó phụ thuộc vào:

  • Số lượng người thừa kế;
  • Tình trạng hồ sơ;
  • Loại tài sản;
  • Việc xác minh quan hệ thừa kế;
  • Có phải niêm yết hay không;
  • Có phát sinh tranh chấp hoặc vấn đề pháp lý hay không.

Nếu hồ sơ rõ ràng, đầy đủ và không có tranh chấp, thủ tục thường thuận lợi hơn.

Ngược lại, trường hợp mất giấy tờ, không xác định được người thừa kế, tài sản chưa được cấp giấy chứng nhận hoặc có tranh chấp có thể kéo dài đáng kể.

CHI PHÍ KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ

Chi phí có thể bao gồm:

  • Phí công chứng;
  • Chi phí niêm yết, xác minh hoặc các khoản chi phí liên quan nếu phát sinh;
  • Thuế, phí và lệ phí khi đăng ký sang tên;
  • Các chi phí khác tùy từng loại tài sản và hồ sơ.

Đối với thừa kế nhà đất, cần đặc biệt kiểm tra nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ và các khoản phải nộp khác để xác định chính xác số tiền phải thực hiện trong từng trường hợp.

KHI NÀO CẦN THUÊ LUẬT SƯ THỰC HIỆN THỦ TỤC?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải thuê luật sư. Nếu hồ sơ đơn giản, những người thừa kế thống nhất và giấy tờ đầy đủ, gia đình có thể tự thực hiện thủ tục.

Tuy nhiên, nên cân nhắc sử dụng dịch vụ pháp lý khi:

  • Di sản có giá trị lớn;
  • Có nhiều người thừa kế;
  • Có người thừa kế ở nước ngoài;
  • Không xác định được đầy đủ người thừa kế;
  • Di sản là nhà đất có nguồn gốc phức tạp;
  • Có tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình;
  • Có di chúc nhưng nội dung hoặc hiệu lực cần được kiểm tra;
  • Giấy tờ về tài sản hoặc quan hệ nhân thân bị thiếu, sai lệch.

Trong những trường hợp này, việc rà soát hồ sơ ngay từ đầu có thể giúp hạn chế việc phải sửa đổi, bổ sung hoặc thực hiện lại nhiều thủ tục.

Quý vị có nhu cầu cần hỗ trợ thủ tục, hoặc tư vấn pháp luật hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Luật sư sẽ giúp bạn nhanh chóng hoàn thành thủ tục khai nhận di sản thừa kế.

CÔNG TY LUẬT TRÍ NAM

ĐT/ZALO: 0934.345.745 – 0934.345.755